Nghĩa của từ "not worth a brass farthing" trong tiếng Việt

"not worth a brass farthing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

not worth a brass farthing

US /nɑːt wɜːrθ ə bræs ˈfɑːr.ðɪŋ/
UK /nɒt wɜːθ ə brɑːs ˈfɑː.ðɪŋ/
"not worth a brass farthing" picture

Thành ngữ

không đáng một xu, vô giá trị

completely worthless or of very little value

Ví dụ:
His promises are not worth a brass farthing.
Những lời hứa của anh ta không đáng một xu.
That old car is not worth a brass farthing now.
Chiếc xe cũ đó giờ chẳng đáng một xu.